順言

shùn yán thuận ngôn

Hán Việt: thuận ngôn · Pinyin: shùn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺理的话; 附和对方的话; 按通常顺序而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺理的话。 2.附和对方的话。 3.按通常顺序而言。