順證 thuận chứng Hán Việt: thuận chứng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 證 (chứng)Hán Việtthuận chứngCấu tạo順 + 證 · thuận + chứng nghĩa thành phần: thuận + chứng Nghĩa EngCihui 順證 hùnzhèng n. <Ch. med.> serious case which improves steadily