順風車

shùn fēng chē thuận phong xa

Hán Việt: thuận phong xa · Pinyin: shùn fēng chē

Tổng quan

phương tiện cho đi nhờ miễn phí | (ví von) bám đuôi ai đó | tận dụng cơ hội

Cấu tạo: (thuận) + (phong) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương tiện cho đi nhờ miễn phí | (ví von) bám đuôi ai đó | tận dụng cơ hội

Eng

  • CC-CEDICT vehicle that gives one a free ride|(fig.) (ride on sb's) coattails; (take advantage of) an opportunity
  • Cihui vehicle that gives one a free ride; (fig.) (ride on sb's) coattails; (take advantage of) an opportunity