顧顧

gù gù cố cố

Hán Việt: cố cố · Pinyin: gù gù

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不停地顾视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不停地顾视。