顾𬤊 cố thị Hán Việt: cố thị Tổng quan Cấu tạo: 顾 (cố) + 𬤊 (thị)Hán Việtcố thịCấu tạo顾 + 𬤊 · cố + thị nghĩa thành phần: cố + thị