顿伏 đốn phục Hán Việt: đốn phục Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 伏 (phục)Hán Việtđốn phụcCấu tạo顿 + 伏 · đốn + phục nghĩa thành phần: đốn + phục