顿刻

đốn khắc

Hán Việt: đốn khắc

Tổng quan

1. tạm thời。暫時。 2. lập tức; tức thì。頓時。

Cấu tạo: (đốn) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. tạm thời。暫時。 2. lập tức; tức thì。頓時。