顿寄 đốn kí Hán Việt: đốn kí Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 寄 (kí)Hán Việtđốn kíCấu tạo顿 + 寄 · đốn + kí nghĩa thành phần: đốn + kí