顿惫 đốn bại Hán Việt: đốn bại Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 惫 (bại)Hán Việtđốn bạiCấu tạo顿 + 惫 · đốn + bại nghĩa thành phần: đốn + bại