顿愚 đốn ngu Hán Việt: đốn ngu Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 愚 (ngu)Hán Việtđốn nguCấu tạo顿 + 愚 · đốn + ngu nghĩa thành phần: đốn + ngu