顿戟 đốn kích Hán Việt: đốn kích Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 戟 (kích)Hán Việtđốn kíchCấu tạo顿 + 戟 · đốn + kích nghĩa thành phần: đốn + kích