顿拍 đốn phách Hán Việt: đốn phách Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 拍 (phách)Hán Việtđốn pháchCấu tạo顿 + 拍 · đốn + phách nghĩa thành phần: đốn + phách