顿曲 đốn khúc Hán Việt: đốn khúc Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 曲 (khúc)Hán Việtđốn khúcCấu tạo顿 + 曲 · đốn + khúc nghĩa thành phần: đốn + khúc