顿朽 đốn hủ Hán Việt: đốn hủ Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 朽 (hủ)Hán Việtđốn hủCấu tạo顿 + 朽 · đốn + hủ nghĩa thành phần: đốn + hủ