顿次 đốn thứ Hán Việt: đốn thứ Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 次 (thứ)Hán Việtđốn thứCấu tạo顿 + 次 · đốn + thứ nghĩa thành phần: đốn + thứ