顿甲 đốn giáp Hán Việt: đốn giáp Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 甲 (giáp)Hán Việtđốn giápCấu tạo顿 + 甲 · đốn + giáp nghĩa thành phần: đốn + giáp