顿罔 đốn võng Hán Việt: đốn võng Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 罔 (võng)Hán Việtđốn võngCấu tạo顿 + 罔 · đốn + võng nghĩa thành phần: đốn + võng