顿膝 đốn tất Hán Việt: đốn tất Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 膝 (tất)Hán Việtđốn tấtCấu tạo顿 + 膝 · đốn + tất nghĩa thành phần: đốn + tất