顿颔 đốn hạm Hán Việt: đốn hạm Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 颔 (hạm)Hán Việtđốn hạmCấu tạo顿 + 颔 · đốn + hạm nghĩa thành phần: đốn + hạm