顿颡 đốn tảng Hán Việt: đốn tảng Tổng quan Cấu tạo: 顿 (đốn) + 颡 (tảng)Hán Việtđốn tảngCấu tạo顿 + 颡 · đốn + tảng nghĩa thành phần: đốn + tảng