頒學 bān xué · ban học Hán Việt: ban học · Pinyin: bān xué Tổng quan Cấu tạo: 頒 (ban) + 學 (học)Pinyinbān xuéHán Việtban họcCấu tạo頒 + 學 · ban + học nghĩa thành phần: ban + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓分别学生才艺高下。Tân Hoa Tự Điển 1.谓分别学生才艺高下。