頌儀

sòng yí tụng nghi

Hán Việt: tụng nghi · Pinyin: sòng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容貌仪表。颂,古"容"字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容貌仪表。颂,古"容"字。