頌偈

sòng jì tụng kệ

Hán Việt: tụng kệ · Pinyin: sòng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (kệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛经中的唱颂词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛经中的唱颂词。