頌僖 sòng xī · tụng hi Hán Việt: tụng hi · Pinyin: sòng xī Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 僖 (hi)Pinyinsòng xīHán Việttụng hiCấu tạo頌 + 僖 · tụng + hi nghĩa thành phần: tụng + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹颂鲁。僖,指鲁僖公。Tân Hoa Tự Điển 1.犹颂鲁。僖,指鲁僖公。