頌壎 sòng xūn · tụng huân Hán Việt: tụng huân · Pinyin: sòng xūn Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 壎 (huân)Pinyinsòng xūnHán Việttụng huânCấu tạo頌 + 壎 · tụng + huân nghĩa thành phần: tụng + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种陶制吹奏乐器。大如鸡蛋,形似秤锤。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种陶制吹奏乐器。大如鸡蛋,形似秤锤。