頌平 sòng píng · tụng bình Hán Việt: tụng bình · Pinyin: sòng píng Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 平 (bình)Pinyinsòng píngHán Việttụng bìnhCấu tạo頌 + 平 · tụng + bình nghĩa thành phần: tụng + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歌颂太平盛世。Tân Hoa Tự Điển 1.歌颂太平盛世。