頌文 sòng wén · tụng văn Hán Việt: tụng văn · Pinyin: sòng wén Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 文 (văn)Pinyinsòng wénHán Việttụng vănCấu tạo頌 + 文 · tụng + văn nghĩa thành phần: tụng + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指四言有韵的颂体文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.指四言有韵的颂体文辞。