頌靈 sòng líng · tụng linh Hán Việt: tụng linh · Pinyin: sòng líng Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 靈 (linh)Pinyinsòng língHán Việttụng linhCấu tạo頌 + 靈 · tụng + linh nghĩa thành phần: tụng + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓祝告天地神灵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓祝告天地神灵。