頌琴

sòng qín tụng cầm

Hán Việt: tụng cầm · Pinyin: sòng qín

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古琴名。琴瑟必伴以歌诗,诗有《雅》《颂》,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古琴名。琴瑟必伴以歌诗,诗有《雅》《颂》,故称。