頌磬

sòng qìng tụng khánh

Hán Việt: tụng khánh · Pinyin: sòng qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特指古代大射礼时置于西方的磬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特指古代大射礼时置于西方的磬。