頌禮 sòng lǐ · tụng lễ Hán Việt: tụng lễ · Pinyin: sòng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 禮 (lễ)Pinyinsòng lǐHán Việttụng lễCấu tạo頌 + 禮 · tụng + lễ nghĩa thành phần: tụng + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仪容礼节。颂,古"容"字。Tân Hoa Tự Điển 1.仪容礼节。颂,古"容"字。