頌祇

sòng qí tụng kì

Hán Việt: tụng kì · Pinyin: sòng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用歌颂的方式祭祀地神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用歌颂的方式祭祀地神。