頌禱

sòng dǎo tụng đảo

Hán Việt: tụng đảo · Pinyin: sòng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赞美祝褔。语出《礼记.檀弓下》"善颂善祷。"孔颖达疏"颂者﹐美盛德之形容;祷者﹐求福以自辅也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赞美祝褔。语出《礼记.檀弓下》"善颂善祷。"孔颖达疏"颂者﹐美盛德之形容;祷者﹐求福以自辅也。"