頌繫

sòng xì tụng hệ

Hán Việt: tụng hệ · Pinyin: sòng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (hệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有罪入狱﹐宽容而不加刑具。颂,古"容"字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有罪入狱﹐宽容而不加刑具。颂,古"容"字。