颂诗

tụng thi

Hán Việt: tụng thi

Tổng quan

thơ ca ngợi

Cấu tạo: 頌 (tụng) + 詩 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 頌詩 sòngshī n. eulogistic poem M:²shǒu

Eng

  • Cihui 頌詩 sòngshī n. eulogistic poem M:²shǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

詩人 · 詩伯 · 詩余 · 詩劇 · 詩史 · 詩味 · 詩士 · 詩客