頌貌 sòng mào · tụng mạo Hán Việt: tụng mạo · Pinyin: sòng mào Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 貌 (mạo)Pinyinsòng màoHán Việttụng mạoCấu tạo頌 + 貌 · tụng + mạo nghĩa thành phần: tụng + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"颂皃"; 容颜,容态。颂,古"容"字。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颂皃"。 2.容颜,容态。颂,古"容"字。