頌酒 sòng jiǔ · tụng tửu Hán Việt: tụng tửu · Pinyin: sòng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 頌 (tụng) + 酒 (tửu)Pinyinsòng jiǔHán Việttụng tửuCấu tạo頌 + 酒 · tụng + tửu nghĩa thành phần: tụng + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋刘伶所作的《酒德颂》。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋刘伶所作的《酒德颂》。