预报凶事者

dự báo hung sự giả

Hán Việt: dự báo hung sự giả

Tổng quan

kẻ báo điềm gỡ, người hay càu nhàu; người bi quan, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bác sĩ

Cấu tạo: 預 (dự) + 報 (báo) + 凶 (hung) + 事 (sự) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

预报方法