预报方法

dự báo phương pháp

Hán Việt: dự báo phương pháp

Tổng quan

(Econ) Dự đoán+ Một phương pháp có hệ thống nhằm có được ước lượng về giá trị tương lai của một biến, thường là dựa trên việc phân tích các quan sát về biến động quá khứ của nó

Cấu tạo: 預 (dự) + 報 (báo) + 方 (phương) + 法 (pháp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方法学 · 方法的 · 方法论 · 预报凶事者 · 预报员 · 方法介词 · 方法演技 · 方法和理由