顱腔

lú qiāng lô khang

Hán Việt: lô khang · Pinyin: lú qiāng

Tổng quan

xoang đầu: khoang sọ

Cấu tạo: (lô) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoang đầu: khoang sọ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颅内的空腔。有容纳和保护脑子的作用。顶部略呈半球形,底部高低不平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颅内的空腔。有容纳和保护脑子的作用。顶部略呈半球形,底部高低不平。

Eng

  • Cihui 顱腔 úqiāng n. <phys.> cranial cavity