领土收复主义

lǐng tǔ shōu fù zhǔ yìlĩnh thổ thu phục chủ nghĩa

Hán Việt: lĩnh thổ thu phục chủ nghĩa · Pinyin: lǐng tǔ shōu fù zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 土 (thổ) + 收 (thu) + 復 (phục) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui irredentism

Đức

  • Handedict Irredentismus (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

领土不可侵犯性