领土不可侵犯性

lĩnh thổ bất khả xâm phạm tính

Hán Việt: lĩnh thổ bất khả xâm phạm tính

Tổng quan

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 土 (thổ) + 不 (bất) + 可 (khả) + 侵 (xâm) + 犯 (phạm) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn territorial inviolability

Eng

  • Cihui 領土不可侵犯性 ǐngtǔ bùkěqīnfànxìng n. territorial inviolability

Từ liên quan

Gần nghĩa

领土收复主义