领导权

lǐng dǎo quánlĩnh đạo quyền

Hán Việt: lĩnh đạo quyền · Pinyin: lǐng dǎo quán

Tổng quan

quyền lãnh đạo

Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 導 (đạo) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ quyền bá chủ, quyền lânh đạo
  • Biên soạn political/guiding power

Eng

  • Cihui leadership authority
  • Tần suất từ n. political/guiding power

Từ liên quan

Gần nghĩa

领导人 · 领导力 · 领导层 · 领导的 · 领导者 · 领导 · 领导人员 · 领导小组