頗頗 pǒ pǒ · pha pha Hán Việt: pha pha · Pinyin: pǒ pǒ Tổng quan Cấu tạo: 頗 (pha) + 頗 (pha)Pinyinpǒ pǒHán Việtpha phaCấu tạo頗 + 頗 · pha + pha nghĩa thành phần: pha + pha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹频频; 犹很是。Tân Hoa Tự Điển 1.犹频频。 2.犹很是。