頸區 cảnh khu Hán Việt: cảnh khu Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 區 (khu)Hán Việtcảnh khuCấu tạo頸 + 區 · cảnh + khu nghĩa thành phần: cảnh + khu Nghĩa EngCihui 頸區 ǐngqū p.w. neck area