颈子 jǐng zi·cảnh tử Hán Việt: cảnh tử · Pinyin: jǐng zi Tổng quan cổ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.脖子。 Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 子 (tử)Pinyinjǐng ziHán Việtcảnh tửTừ loạidanhCấu tạo頸 + 子 · cảnh + tử nghĩa thành phần: cảnh + tử Nghĩa ViệtTần suất từ cổBiên soạn neckMainlandTân Hoa Tự Điển 1.脖子。EngCihui neckTần suất từ n. neck Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿