頸尾

jǐng wěi cảnh vĩ

Hán Việt: cảnh vĩ · Pinyin: jǐng wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首尾。