颈巾 jǐng jīn·cảnh cân Hán Việt: cảnh cân · Pinyin: jǐng jīn Tổng quan khăn quàng cổ Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 巾 (cân)Pinyinjǐng jīnHán Việtcảnh cânCấu tạo頸 + 巾 · cảnh + cân nghĩa thành phần: cảnh + cân Nghĩa ViệtTần suất từ khăn quàng cổĐứcHandedict Halstuch Từ liên quan Gần nghĩa巾侍 · 巾帼 · 巾幗 · 巾櫛 · 巾箱 · 颈圈 · 颈子 · 颈椎