頸戾

jǐng lì cảnh lệ

Hán Việt: cảnh lệ · Pinyin: jǐng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓扭转颈项。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓扭转颈项。