頸梗 cảnh ngạnh Hán Việt: cảnh ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 頸 (cảnh) + 梗 (ngạnh)Hán Việtcảnh ngạnhCấu tạo頸 + 梗 · cảnh + ngạnh nghĩa thành phần: cảnh + ngạnh Nghĩa EngCihui 頸梗 ǐnggěng n. neck stem/stalk